Bẹ lúa có vết loang hình “da hổ” thường gợi ý bệnh khô vằn, nhất là khi vết bắt đầu gần mặt nước rồi lan dần lên trên. Tuy nhiên, bà con nên kiểm tra cả hình dạng vết, vị trí phát sinh và cách bệnh lan theo từng chòm; không nên chỉ nhìn một bẹ lúa rồi kết luận.
Trả lời nhanh: Vết khô vằn ban đầu thường hình bầu dục hoặc elip, màu xanh xám như bị úng nước; khi già, giữa vết chuyển xám trắng, viền nâu và nhiều vết nối nhau thành mảng vằn vèo trên bẹ. Ruộng gieo cấy dày, tán rậm, bón thừa đạm, nóng ẩm và mưa nhiều có nguy cơ bệnh lan nhanh hơn.
Vết khô vằn trên bẹ lúa trông như thế nào?
Bệnh khô vằn do nấm Rhizoctonia solani gây ra. Theo IRRI, triệu chứng thường xuất hiện từ giai đoạn đẻ nhánh đến ngậm sữa. Vết đầu tiên hay nằm trên bẹ lá sát mặt đất hoặc ngay phía trên mực nước, dài khoảng 1–3 cm.
- Vết mới: hình bầu dục hoặc elip, màu xanh xám, mô bẹ có vẻ ướt.
- Vết cũ: phần giữa xám trắng, rìa nâu; đường biên không đều.
- Khi bệnh tiến triển: nhiều vết nhập lại thành mảng loang vằn vèo, lan từ bẹ dưới lên bẹ trên và có thể lên phiến lá.
- Khi ẩm kéo dài: có thể thấy sợi nấm hoặc hạch nấm nhỏ trên mô bệnh; hạch non sáng màu, về sau nâu sẫm và dễ rơi.

Cách kiểm tra ngoài ruộng trong 5 bước
- Chọn ít nhất 5 điểm: đi theo đường chéo ruộng, gồm chỗ sâu trũng, tán rậm và khu vực có lá vàng sớm.
- Vạch từng khóm lúa: quan sát bẹ ngoài sát mặt nước trước, rồi lần lên bẹ và lá phía trên.
- So vết mới với vết cũ: vết mới cho biết bệnh còn hoạt động; chỉ nhìn phần đã khô không phản ánh đúng tốc độ lan.
- Xem bệnh đã vượt khỏi tầng bẹ thấp chưa: nếu vết đã lan lên lá trên hoặc lá đòng, mức rủi ro đối với quang hợp và nuôi hạt cao hơn.
- Đánh dấu ổ bệnh: kiểm tra lại sau mưa hoặc sau vài ngày để biết ổ đang đứng yên hay mở rộng sang khóm bên cạnh.

Phân biệt khô vằn với ba nguyên nhân dễ nhầm
| Dấu hiệu | Khô vằn | Nguyên nhân khác cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Vị trí ban đầu | Bẹ thấp, gần mặt nước; lan lên trên | Thối thân thường có vết đen không đều gần mực nước; sâu đục thân có lỗ đục và phân sâu |
| Hình vết | Elip, giữa xám trắng, viền nâu; nhiều vết nối thành mảng | Vết thương cơ giới thường rách hoặc trầy theo một hướng, không có quy luật lan từ bẹ sang khóm |
| Cách phân bố | Thường thành chòm, lan khi các bẹ và lá tiếp xúc nhau | Ngộ độc hoặc dinh dưỡng thường liên quan địa hình, nước và màu lá nhiều hơn là vết đặc trưng trên bẹ |
| Dấu phụ | Có thể có sợi nấm hoặc hạch nấm | Sâu đục thân có sâu, lỗ đục hoặc phân bên trong thân |
Vì sao ruộng dày và thừa đạm dễ bị nặng?
Tán lúa quá rậm giữ ẩm lâu, các bẹ và lá chạm nhau nhiều nên sợi nấm dễ lan từ dảnh này sang dảnh khác. IRRI ghi nhận bệnh thuận lợi ở nhiệt độ cao khoảng 28–32°C, ẩm độ trong tán 85–100%, mật độ gieo cấy cao và lượng đạm lớn. Cảnh báo tại Hà Tĩnh tháng 8/2025 cũng ghi nhận khô vằn phát sinh mạnh trên chân ruộng sâu trũng, gieo cấy dày và bón thừa đạm.
- Không bón thúc thêm đạm chỉ để “kéo xanh” khi ruộng đang rậm và bệnh còn lan.
- Giữ ruộng thông thoáng theo điều kiện canh tác tại địa phương; tránh để nước từ ổ bệnh chảy sang khu vực chưa nhiễm khi có thể kiểm soát.
- Không để cỏ bờ và tàn dư tạo thêm tán ẩm kéo dài quanh ruộng.
- Sau vụ, quản lý rơm rạ và tàn dư hợp lý để giảm nguồn bệnh tồn tại.
Khi nào cần hành động ngay?
Cần nâng mức cảnh giác khi ổ bệnh xuất hiện ở nhiều điểm, có vết mới đang lan, tầng lá trên bắt đầu bị ảnh hưởng hoặc lúa đang làm đòng–trỗ trong điều kiện nóng ẩm. Ngưỡng và biện pháp cụ thể phải theo hướng dẫn của cơ quan nông nghiệp tại địa phương và nhãn sản phẩm được phép sử dụng; không lấy một con số cũ ở tỉnh khác áp cho mọi ruộng.
Bốn sai lầm làm bệnh tiếp tục lan
- Chỉ nhìn lá trên mà không kiểm tra bẹ sát mặt nước, khiến bỏ sót ổ bệnh sớm.
- Thấy ruộng vàng là bón thêm đạm, làm tán dày và ẩm hơn.
- Chỉ xử lý một chòm đã nặng nhưng không kiểm tra ranh giới giữa cây bệnh và cây còn khỏe.
- Tự chọn thuốc từ tên hoạt chất hoặc kinh nghiệm vụ trước mà không đối chiếu đúng cây lúa, bệnh khô vằn và hướng dẫn trên nhãn.
Áp dụng 4 Đúng khi ruộng nghi khô vằn
- Đúng vấn đề: xác nhận vết đặc trưng trên bẹ và cách lan theo chòm, đồng thời loại trừ sâu đục thân, thối thân và tổn thương cơ giới.
- Đúng thời điểm: theo dõi vết mới và can thiệp theo ngưỡng, giai đoạn lúa, thời tiết cùng khuyến cáo địa phương.
- Đúng lượng dùng: dùng đúng liều và lượng nước ghi trên nhãn, không tự tăng nồng độ.
- Đúng cách: đưa biện pháp tới tầng bẹ đang bị bệnh, bảo hộ đầy đủ và kiểm tra lại sau xử lý.
Xem thêm: Nguyên tắc 4 Đúng của Lạc Việt và bài nhận biết vết hình thoi trên lá lúa để tránh nhầm khô vằn với đạo ôn lá.
Tham khảo nhóm giải pháp Diệt Bệnh Lạc Việt
Sau khi xác định đúng nguyên nhân, bà con có thể xem nhóm giải pháp Diệt Bệnh Lạc Việt và đối chiếu phạm vi sử dụng trên nhãn. Nhãn Sun Momobul 70WG hiện có chỉ xác nhận bệnh đốm nâu trên cây lạc; không mặc định sản phẩm dùng cho khô vằn trên lúa.
Câu hỏi thường gặp
Khô vằn có lan từ bẹ lên lá đòng không?
Có thể. Khi nóng ẩm và tán rậm, các vết có thể lan lên bẹ trên, phiến lá và lá đòng. Vì vậy cần phát hiện từ tầng bẹ thấp trước khi bệnh đi lên phần lá nuôi hạt.
Vết bẹ đã khô trắng có nghĩa bệnh đã dừng chưa?
Chưa thể kết luận. Cần tìm vết mới ở rìa ổ bệnh và trên các bẹ cao hơn. Phần mô cũ đã khô không cho biết bệnh có đang tiếp tục lan sang mô khỏe hay không.
Có nên bón thêm đạm để lúa phục hồi?
Không nên tự bón thêm khi chưa đánh giá dinh dưỡng. Thừa đạm làm tán rậm và tăng nguy cơ khô vằn; quyết định bón phải dựa trên giai đoạn lúa, màu lá, nền phân đã dùng và khuyến cáo tại ruộng.
